Open main menu

Wiktionary β

Recent additions to the category
  1. anh em
  2. vị hôn thê
  3. cô dâu
  4. vị hôn phu
  5. dượng
  6. trượng
  7. chít
  8. chút
  9. bà ngoại
  10. ông ngoại
Oldest pages ordered by last edit
  1. em
  2. o
  3. con
  4. chú
  5. cháu
  6. thím
  7. anh

Fundamental » All languages » Vietnamese » All topics » Human » People » Family

Vietnamese terms related to family.

Subcategories

This category has the following 2 subcategories, out of 2 total.

M

P