See also: dung, đùng, đứng, and đừng

VietnameseEdit

EtymologyEdit

Probably Non-Sino-Vietnamese reading of Chinese (SV: trúng).

PronunciationEdit

AdjectiveEdit

đúng

  1. correct; to be right
    Synonym: phải
    Antonyms: sai, trật
    năm giờ đúng
    five o'clock

Derived termsEdit

Derived terms