TranslingualEdit

Han characterEdit

(radical 85 +4, 7 strokes, cangjie input 水大戈 (EKI), four-corner 34130, composition)

  1. excessive
  2. scour, wash out

ReferencesEdit

  • KangXi: page 607, character 18
  • Dai Kanwa Jiten: character 17160
  • Dae Jaweon: page 1001, character 5
  • Hanyu Da Zidian: volume 3, page 1560, character 6
  • Unihan data for U+6C70

CantoneseEdit

HanziEdit

(Yale taai3)


JapaneseEdit

KanjiEdit

(common “Jōyō” kanji)

ReadingsEdit


KoreanEdit

HanjaEdit

(tae) (hangeul , revised tae, McCune-Reischauer t'ae, Yale thay)


MandarinEdit

HanziEdit

(Pinyin tài (tai4), Wade-Giles t'ai4)


VietnameseEdit

Han characterEdit

(thái, thải)

  • 淘汰 đào thải(thái)
  • 沙汰 sa thải(thái)

ReadingsEdit

  • Nôm: thái, thãi, thải, thay, thảy

ReferencesEdit

  • Thiều Chửu : Hán Việt Tự Điển Hà Nội 1942
  • Trần Văn Chánh: Từ Điển Hán Việt NXB Trẻ, Ho Chi Minh Ville, 1999
  • Vũ Văn Kính: Đại Tự Điển Chữ Nôm , NXB Văn Nghệ, Ho Chi Minh Ville
Last modified on 15 February 2014, at 21:57