TranslingualEdit

Han characterEdit

(radical 30 +4, 7 strokes, cangjie input 一一口 (MMR), four-corner 10601, composition)

  1. I, my, our
  2. resist, impede

ReferencesEdit

  • KangXi: page 180, character 3
  • Dai Kanwa Jiten: character 3379
  • Dae Jaweon: page 398, character 2
  • Hanyu Da Zidian: volume 1, page 585, character 13
  • Unihan data for U+543E

CantoneseEdit

HanziEdit

(Jyutping ng4, Yale ng4)


JapaneseEdit

KanjiEdit

(“Jinmeiyō” kanji used for names)

ReadingsEdit


KoreanEdit

HanjaEdit

(o) (hangeul , revised o, McCune-Reischauer o)


MandarinEdit

HanziEdit

(Pinyin (wu2), ya (ya5), Wade-Giles wu2, ya5)


VietnameseEdit

Han characterEdit

(ngô, ngo)

ReadingsEdit

ReferencesEdit

  • Thiều Chửu : Hán Việt Tự Điển Hà Nội 1942
  • Trần Văn Chánh: Từ Điển Hán Việt NXB Trẻ, Ho Chi Minh Ville, 1999
  • Vũ Văn Kính: Đại Tự Điển Chữ Nôm , NXB Văn Nghệ, Ho Chi Minh Ville, 1999
Last modified on 3 August 2013, at 11:22