Open main menu

Wiktionary β

Category:Vietnamese adverbs

Recent additions to the category
  1. vậy
  2. lắm
  3. rất
  4. trọn
  5. quá
  6. 勉強
  7. chỉ thôi
  8. vân vân
  9. xuýt
  10. gấp làm đôi
Oldest pages ordered by last edit
  1. xuýt
  2. lâu
  3. đủ
  4. nhất
  5. có lẽ
  6. lôi thôi
  7. vẫn
  8. còn
  9. sớm
  10. này

Fundamental » All languages » Vietnamese » Lemmas » Adverbs

Vietnamese terms that modify clauses, sentences and phrases directly.