Category:Vietnamese adverbs

Recent additions to the category
  1. vung
  2. đời đời
  3. hiện tại
  4. tiên
  5. hung
  6. có lẽ
  7. gần đây
  8. lần lượt
  9. luôn luôn
  10. đủ
Oldest pages ordered by last edit
  1. cũng
  2. dữ
  3. hoài
  4. ít khi
  5. giờ đây
  6. cả ngày
  7. im ỉm
  8. từng
  9. bây giờ
  10. xuýt

» All languages » Vietnamese language » Lemmas » Adverbs

Vietnamese terms that modify clauses, sentences and phrases directly.


Read in another language