共
Translingual
| Stroke order | |||
Han character
共 (radical 12 八+4, 6 strokes, cangjie input 廿金 (TC), four-corner 44801, composition ⿱龷八)
Derived characters
See also
References
- KangXi: page 127, character 5
- Dai Kanwa Jiten: character 1458
- Dae Jaweon: page 283, character 6
- Hanyu Da Zidian: volume 1, page 243, character 2
- Unihan data for U+5171
Japanese
Kanji
Readings
Compounds
Noun
Suffix
- indicates plural
Synonyms
- 達 (たち)
Usage notes
Affixing 共 to oneself indicates humbleness. Affixing 共 to other people is disrespectful compared to 達 (たち, -tachi).
Related terms
Mandarin
Pronunciation
-
Audio (file)
Hanzi
共 (pinyin gòng (gong4), Wade-Giles kung4)
Compounds
- 共餐
- 共产党
- 共产国际
- 共产主义
- 共产主义青年团
- 共处
- 共度
- 共犯
- 共匪
- 共管
- 共和
- 共和国
- 共和制
- 共话
- 共计
- 共进
- 共居
- 共勉
- 共鸣
- 共谋
- 共栖
- 共青团
- 共生
- 共识
- 共事
- 共同
- 共同市场
- 共同体
- 共同语言
- 共享
- 共性
- 共议
- 共用
- 共有
- 共振
Vietnamese
Han character
共 (cộng, cung, cụng, cùng, gọng, cọng, cũng)
Compounds
- 共和 cộng hòa
- 共張 cung trương
Readings
- Nôm: cọng, cộng, cùng, cũng, cụng, gọng
References
- Thiều Chửu : Hán Việt Tự Điển Hà Nội 1942
- Trần Văn Chánh: Từ Điển Hán Việt NXB Trẻ, Ho Chi Minh Ville, 1999
- Vũ Văn Kính: Đại Tự Điển Chữ Nôm , NXB Văn Nghệ, Ho Chi Minh Ville, 1999