Open main menu

Wiktionary β

Category:Vietnamese pronouns

Recent additions to the category
  1. nhiêu
  2. e
  3. mỏa
  4. moả
  5. nẩu
  6. nẫu
  7. nãy giờ
  8. cậu
  9. a
  10. ai
Oldest pages ordered by last edit
  1. cả nhà
  2. chúng nó
  3. chúng
  4. mọi người
  5. mọi vật
  6. cái này
  7. chúng tôi
  8. cô ta
  9. đấy

Fundamental » All languages » Vietnamese » Lemmas » Pronouns

Vietnamese terms that refer to and substitute nouns.